pterocarya fraxinifolia

pterocarya fraxinifolia

A large pterocarya fraxinifolia tree stands beside a quiet riverbank.

Định nghĩa

Danh từ: pterocarya fraxinifolia một loài cây cỡ trung bình, nguồn gốc từ vùng Caucasus. Loài cây này nhiều cành, được phân biệt với các loại cây óc chó khác nhờ quả cánh (quả dạng cánh). Tên thông dụng trong tiếng Anh "Caucasian wingnut" hoặc "Caucasian walnut".

dụ sử dụng
  • (Cây pterocarya fraxinifolia một loài cây cỡ trung bình nguồn gốc từ vùng Caucasus.)
  • (Không giống như các loại cây óc chó khác, cây pterocarya fraxinifolia tạo ra quả cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pterocarya fraxinifolia" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài cây này.
    • In botanical gardens, pterocarya fraxinifolia is often planted for its ornamental value. (Trong các vườn thực vật, cây pterocarya fraxinifolia thường được trồng giá trị trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pterocarya (danh từ): chi thực vật gồm các loài cây quả dạng cánh, thuộc họ Óc chó (Juglandaceae).

    • The genus Pterocarya includes several species of trees. (Chi Pterocarya bao gồm một số loài cây.)
  • Fraxinifolia (tính từ): giống như cây tần (fraxinus).

    • The species name fraxinifolia refers to the leaf shape resembling ash trees. (Tên loài fraxinifolia chỉ hình dạng giống như cây tần .)
Từ đồng nghĩa
  • Caucasian wingnut: tên thông dụng trong tiếng Anh.
    • The Caucasian wingnut is a popular ornamental tree. (Cây Caucasian wingnut một loài cây cảnh phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây tên khoa học của một loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.